Vào ngày 4 tháng 4 năm 1969, một sự kiện lịch sử đã diễn ra trong phòng phẫu thuật của Bệnh viện St. Luke’s Episcopal tại Houston, Texas, Hoa Kỳ. Tại đây, bác sĩ phẫu thuật tim mạch huyền thoại Denton A. Cooley cùng cộng sự đã thực hiện ca cấy ghép trái tim nhân tạo hoàn toàn đầu tiên trong lịch sử y học thế giới.
Sự kiện này không chỉ đánh dấu một bước ngoặt trong ngành y mà còn đặt nền móng cho một hành trình đầy hy vọng và khát vọng vượt qua những giới hạn sinh học của con người.

Bệnh nhân trong ca mổ định mệnh đó là Haskell Karp, một người đàn ông 47 tuổi đang phải đối mặt với tình trạng suy tim giai đoạn cuối. Trong bối cảnh y học thời điểm đó, nếu không có trái tim hiến tặng sẵn sàng, những bệnh nhân như Karp gần như không có cơ hội sống sót.
Tuy nhiên, vào ngày hôm ấy, một quyết định táo bạo đã được đưa ra: thay vì chờ đợi một trái tim từ người hiến – điều vốn mất nhiều thời gian và đầy rủi ro – bác sĩ Cooley đã lựa chọn cấy ghép một trái tim nhân tạo hoàn toàn, một thiết bị do bác sĩ người Argentina Domingo Liotta thiết kế và phát triển.
Quyết định đó không chỉ táo bạo, mà còn đầy tính cách mạng. Trong bối cảnh đạo đức y khoa và luật pháp thời điểm đó chưa từng có tiền lệ, hành động này đã gây tranh cãi dữ dội trong giới y học. Theo đó, Cooley và Liotta cũng hiểu rằng đây là cơ hội cuối cùng để cứu mạng một con người, đồng thời là dịp để thử nghiệm ranh giới mới của công nghệ y khoa.

Thiết bị tim nhân tạo mà Liotta phát triển là một cấu trúc cơ học phức tạp, có thể đảm nhiệm chức năng bơm máu của tim người. Sau khi được cấy vào lồng ngực của Karp, trái tim nhân tạo đã giúp duy trì sự sống của ông trong gần 3 ngày – một khoảng thời gian vô giá, chờ đến khi một trái tim người thật được hiến tặng.
Khi trái tim hiến tặng được tìm thấy, Cooley và ê-kíp tiếp tục tiến hành ca ghép tim thứ hai. Nhưng đáng tiếc, chỉ 32 giờ sau, Karp đã qua đời vì biến chứng hậu phẫu – cụ thể là suy thận và viêm phổi cấp tính.
Dù kết cục không thành công trọn vẹn, nhưng ca phẫu thuật đầu tiên này vẫn được coi là một thành tựu y học mang tính biểu tượng: lần đầu tiên, một thiết bị nhân tạo có thể thay thế hoàn toàn chức năng sống còn của một cơ quan nội tạng then chốt trong cơ thể người.

Sự kiện ngày 4/4/1969 đánh dấu sự mở đầu cho ngành công nghệ tim nhân tạo, vốn ngày nay đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng quan trọng trong y học.
Từ thử nghiệm tiên phong đó, hàng chục thiết bị tim hỗ trợ đã được phát triển, bao gồm thiết bị hỗ trợ tâm thất (VADs), tim nhân tạo bán phần, và gần đây là những trái tim nhân tạo hoàn chỉnh có thể cấy ghép lâu dài như Total Artificial Heart.
Những công nghệ này đã cứu sống hàng ngàn bệnh nhân không có lựa chọn cấy ghép tim ngay lập tức, cho phép họ chờ đợi hoặc hồi phục chức năng tim.
Vai trò của ca phẫu thuật đầu tiên không chỉ nằm ở mặt kỹ thuật, mà còn ở tác động tinh thần và triết lý y khoa mà nó để lại. Nó chứng minh rằng con người không nhất thiết phải chấp nhận giới hạn sinh học của cơ thể – rằng với khoa học, trí tuệ và lòng can đảm, chúng ta có thể viết lại những quy tắc của sự sống.

Denton Cooley, với sự nghiệp y học lẫy lừng, không chỉ được nhớ đến là người đầu tiên cấy ghép tim nhân tạo, mà còn là một nhà tiên phong đã mở ra một chương hoàn toàn mới cho lĩnh vực phẫu thuật tim. Sau sự kiện năm 1969, ông tiếp tục đóng góp vào vô số nghiên cứu và phát triển công nghệ y học hiện đại, trở thành một trong những biểu tượng của nền y học Hoa Kỳ.
Tất nhiên, sự kiện này cũng vấp phải không ít phản ứng trái chiều, đặc biệt từ giới học thuật và các hội đồng đạo đức. Một số chỉ trích Cooley vì đã tiến hành một ca mổ quá liều lĩnh, không thông qua phê duyệt chính thức từ tổ chức kiểm soát y đức hoặc chính phủ.
Tuy nhiên, phần lớn giới chuyên môn ngày nay đều nhìn nhận đây là một khoảnh khắc cần thiết trong tiến trình tiến hóa của y học – một bước đi đầy rủi ro nhưng mang ý nghĩa tiên phong và mở đường.
Hơn nửa thế kỷ sau, công nghệ tim nhân tạo đã đạt được những bước tiến vượt bậc. Ngày nay, nhiều bệnh nhân có thể sống hàng năm với các thiết bị trợ tim cơ học trong khi chờ ghép tim, và một số công ty công nghệ sinh học đang tiến gần hơn tới việc tạo ra những trái tim sinh học in 3D từ tế bào gốc, một giấc mơ mà Cooley và Liotta có lẽ từng ấp ủ.

Trong bối cảnh đó, ngày 4 tháng 4 năm 1969 mãi mãi được ghi nhớ như ngày mà y học chính thức vượt qua ranh giới sinh học tự nhiên đầu tiên của con người – nơi mà máy móc thay thế hoàn toàn một cơ quan sống, không chỉ để duy trì sự sống mà còn để định hình lại tương lai của ngành y.
Sự kiện ấy cho thấy rằng, để tạo ra bước ngoặt cho cả nhân loại, đôi khi chỉ cần một quyết định dũng cảm – một khoảnh khắc mà khoa học, y đức và lòng nhân đạo giao thoa. Và từ trái tim nhân tạo đầu tiên ấy, một thế giới mới đã bắt đầu đập những nhịp sống của hy vọng và tiến bộ.
Lấy link